RUS D3B
FC Murom
FC Murom
21:00
02/08/2026
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
FC Murom
Dinamo Saint Petersburg
25/07 · Sân khách
W 2-1
Spartak 2 Moscow
05/07 · Sân khách
W 1-0
FC Tver
28/06 · Sân khách
L 0-1
FC Iskra Smolensk
21/06 · Sân nhà
W 6-0
Luki Energiya
07/06 · Sân khách
L 1-2
3M 0S 2K Bàn thắng: 10/4
Kosmos Khimki
Luki Energiya
26/07 · Sân nhà
W 2-1
Torpedo Vladimir
05/07 · Sân khách
W 2-1
FC Irkutsk
28/06 · Sân nhà
W 2-0
FC Dinamo-Vologda
21/06 · Sân khách
W 4-2
Akhmat Grozny
16/06 · Sân khách
L 0-6
4M 0S 1K Bàn thắng: 10/10

Lịch sử đối đầu

12/04/26
Kosmos Khimki
0 - 1
FC Murom

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya VOL
15 13 1 1 36 8 +28 40
B H T T T
2
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov FK
15 13 1 1 28 7 +21 40
T T T B T
3
FC Shumbrat Saransk
FC Shumbrat Saransk FC
15 10 2 3 31 18 +13 32
B H T T T
4
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk MET
15 9 3 3 31 17 +14 30
H T T T B
5
FK Ryazan
FK Ryazan FK
15 6 6 3 21 12 +9 24
T B B H T
6
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod SAL
15 7 3 5 24 15 +9 24
T T T T T
7
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk FC
15 6 5 4 20 17 +3 23
B B B T B
8
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe FC
15 6 4 5 20 23 -3 22
T H T B T
9
FK Oryol
FK Oryol FK
15 5 4 6 22 25 -3 19
B B B B T
10
FC Rodina-M Moscow
FC Rodina-M Moscow FC
15 5 3 7 28 25 +3 18
B H T B T
11
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2 SKA
15 5 2 8 25 29 -4 17
B T B T T
12
Strogino Moscow
Strogino Moscow STR
15 3 3 9 16 29 -13 12
T T T T B
13
Zenit Penza
Zenit Penza ZEN
15 3 2 10 17 35 -18 11
T B T B B
14
Rotor Volgograd-2
Rotor Volgograd-2 ROT
15 3 1 11 11 25 -14 10
B B B B B
15
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula FC
15 2 4 9 15 32 -17 10
B B B B B
16
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk KVA
15 1 2 12 14 42 -28 5
H T T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg DIN
14 10 3 1 25 5 +20 33
H T H T T
2
Luki Energiya
Luki Energiya LUK
14 9 5 0 24 7 +17 32
T T T H T
Chertanovo Moscow
3
FC Murom
FC Murom FC
14 9 1 4 22 9 +13 28
T T B T B
Kosmos Khimki
4
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
14 8 4 2 25 11 +14 28
T H T T T
Luki Energiya
5
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad BAL
14 8 1 5 25 15 +10 25
T B T B B
Torpedo Vladimir
6
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir TOR
14 6 3 5 15 14 +1 21
B H T T T
Baltika-2 Kaliningrad
7
FC Cherepovets
FC Cherepovets FC
14 6 1 7 17 21 -4 19
T B B B B
FC Tver
8
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda FC
14 5 3 6 19 16 +3 18
T B B H T
9
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg ZVE
14 3 7 4 15 19 -4 16
H T T B T
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
10
FC Tver
FC Tver FC
15 5 1 9 20 27 -7 16
T T B B B
FC Cherepovets
11
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki KOS
14 4 4 6 17 22 -5 16
T T T T B
FC Murom
12
Spartak 2 Moscow
Spartak 2 Moscow SPA
15 4 2 9 14 23 -9 14
B B T B B
13
FC Irkutsk
FC Irkutsk FC
14 3 2 9 11 25 -14 11
B B T H T
14
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk FC
14 2 4 8 13 30 -17 10
B B B H T
15
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk FC
14 3 1 10 14 32 -18 10
T B B B B
Zvezda Sint Petersburg
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
16 13 2 1 41 13 +28 41
T H T T T
Nosta Novotroitsk
2
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
17 12 2 3 40 19 +21 38
T H T T T
Krylia Sovetov-2
3
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
16 11 2 3 29 17 +12 35
T T T T B
FK Orenburg-2
4
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
17 6 6 5 23 19 +4 24
H T T H T
Pobeda Nizhniy Novgorod
5
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
16 6 2 8 29 26 +3 20
B T B H T
6
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
17 5 5 7 23 23 0 20
T B B H T
Rubin Kazan-2
7
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
17 4 7 6 28 31 -3 19
H T B H T
8
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
16 4 6 6 18 23 -5 18
T H T T B
FC Izhevsk
9
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
16 4 6 6 24 28 -4 18
T B B H T
KDV Tomsk
10
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
17 3 5 9 12 25 -13 14
B H T B B
11
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
17 3 5 9 19 40 -21 14
B B B T T
12
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
16 2 4 10 13 35 -22 10
B T B H T
Khimik Dzerzhinsk
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog SHA
15 10 3 2 25 9 +16 33
H T T H T
2
FC Sevastopol
FC Sevastopol FC
15 10 3 2 25 11 +14 33
T T B T T
3
FK Rostov-2
FK Rostov-2 FK
14 9 2 3 28 14 +14 29
T H T T T
4
Kyzyltash Bakhchysarai
Kyzyltash Bakhchysarai KYZ
15 8 2 5 25 18 +7 26
H T B T T
5
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop DRU
15 7 4 4 21 14 +7 25
H T B T T
6
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk NAR
15 7 4 4 19 10 +9 25
T T H T T
7
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik SPA
14 6 5 3 21 10 +11 23
T T T H T
8
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt POB
14 6 3 5 26 16 +10 21
T H T T B
9
Rubin Yalta
Rubin Yalta RUB
15 5 5 5 18 16 +2 20
T H T B B
10
PSK Dinskoy Rayon
PSK Dinskoy Rayon PSK
11 5 2 4 16 17 -1 17
H T T H T
11
Luhansk
Luhansk LUH
15 4 3 8 16 25 -9 15
T B T B B
12
FK Astrakhan
FK Astrakhan FK
15 4 3 8 16 21 -5 15
B T B B B
13
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash NEF
15 5 0 10 14 38 -24 15
B T B B T
14
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran FK
14 4 1 9 7 16 -9 13
H T B B B
15
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala DIN
15 2 3 10 10 27 -17 9
B H T B B
16
Chayka-M Peschanokopskoye
Chayka-M Peschanokopskoye CHA
15 2 1 12 10 35 -25 7
B B T T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Australia New South Wales Premier League
LIVE
Australia New South Wales Premier League
Logo Sydney Olympic
Sydney Olympic
13
Logo APIA Leichhardt Tigers
APIA Leichhardt Tigers
Australia Queensland State League 1
LIVE
Australia Queensland State League 1
Logo St George Willawong FC
St George Willawong FC
01
Logo Brisbane Strikers
Brisbane Strikers
Australia Northern New South Wales U20 League
LIVE
Australia Northern New South Wales U20 League
Logo Sydney United 58 U20
Sydney United 58 U20
00
Logo NWS Spirit FC U20
NWS Spirit FC U20
Australia New South Wales Women's League
LIVE
Australia New South Wales Women's League
Logo Apia L Tigers Women
Apia L Tigers Women
22
Logo Bulls Academy Women
Bulls Academy Women
QLD D2
LIVE
QLD D2
Logo Souths United
Souths United
20
Logo Southside Eagles
Southside Eagles
International Women
LIVE
International Women
Logo Mount Gravatt Hawks
Mount Gravatt Hawks
00
Logo AC Carina
AC Carina
Australia New South Wales Women's League
LIVE
Australia New South Wales Women's League
Logo University of Sydney Women
University of Sydney Women
02
Logo NWS Spirit Women
NWS Spirit Women
Australia New South Wales Women's League
LIVE
Australia New South Wales Women's League
Logo WS Wanderers B (W)
WS Wanderers B (W)
61
Logo Mt Druitt Town Rangers FC (W)
Mt Druitt Town Rangers FC (W)

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp FC Murom vs Kosmos Khimki

Xem trực tiếp FC Murom vs Kosmos Khimki tại RUS D3B (02/08/2026 21:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số FC Murom gặp Kosmos Khimki theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.